ADATA Logosearch

SSD(Global)

Products/
SSD
SR800| Thiết bị đầu tiên trên thế giới tích hợp hai chức năng trong một: ổ lưu trữ ngoài và pin sạc dự phòng | Thiết kế tách rời dùng được cho nhiều tình huống sử dụng | Tốc độ đọc/ghi: 2.000/2.000 MB/giây1000GB 2000GBSR800
MARS 980 PROChế độ làm mát chủ động | PCIe Gen5 x4 M.2 2280 |Đọc/ghi: 14.000/13.000 MB | giây|Hỗ trợ ổ lưu trữ PS51TB 2TB 4TBMARS 980 PRO
MARS 980 BLADESSD Gen5 dành cho laptop |PCIe Gen5 x4 M.2 2280 |Đọc/ghi: 14.000/13.000 MB |giây|Hỗ trợ ổ lưu trữ PS51TB 2TB 4TBMARS 980 BLADE
LEGEND 900 PROLựa chọn hàng đầu của những nhà sáng tạo | PCIe Gen4 x4 M.2 2280 |Đọc/ghi: 7.400/6.500 MB | giây|Hỗ trợ ổ lưu trữ PS51TB 2TB 4TBLEGEND 900 PRO
LEGEND 860Lựa chọn hàng đầu của những nhà sáng tạo|PCIe Gen4 x4 M.2 2280|Đọc/ghi: 6.000/5.000 MB/giây|Hỗ trợ ổ lưu trữ PS5500GB 1000GB 2000GBLEGEND 860
SPECTRIX S65GỔ cứng SSD RGB Gen4 hiệu năng cực đỉnh | PCIe Gen4 x4 M.2 2280 | Read/write: 6,000/5,000MB/s500GB 1000GB 2000GBSPECTRIX S65G
SC735 External SSDUSB 3.2 Gen2 (10Gbps) |Đọc/ghi: 1.050/1.000 MB/giây |Lý tưởng cho Thiết bị di động |Không dây với cổng Type-C1000GB 2000GBSC735 External SSD
SD820USB 3.2 Gen2 x2 (20Gbps) | Đọc/ghi: 2.000/2.000MB/s | Lý tưởng cho thiết bị di động | Chống nước & kháng bụi chuẩn IP68 | Chống rơi từ độ cao 1,22m chuẩn quân đội1000GB 2000GB 4000GBSD820
MARS 970 PLUSSSD Gen5 dành cho laptop | PCIe Gen5 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 11.000/10.000 MB1TB 2TBMARS 970 PLUS
SC730USB 3.2 Gen2 (10Gbps) |Đọc/ghi: 600MB/giây |Đầu nối kép USB-C & USB-A|Lý tưởng cho Thiết bị di động512GB1TBSC730
SC740USB 3.2 Gen2 (10Gbps) | Đọc/ghi: 1.050/1.000 MB/giây | Cáp truyền dữ liệu Type-C tích hợp | Chống sốc 1.22m500GB1000GB 2000GBSC740
SC750| USB 3.2 Gen2 (10Gbps) | Đọc/ghi: 1.050/1.000 MB/giây | Lý tưởng cho thiết bị di động | Không dây với đầu nối Type-C500GB 1000GB 2000GBSC750
SD810USB 3.2 Gen2 x2 (20Gbps) | Đọc/ghi: 2000MB/s |Chống nước, bụi & sốc IP68 | Hỗ trợ dòng iPhone 15500GB 1000GB 2000GB 4000GBSD810
SE920USB4 (40Gbps) | Đọc/ghi: 3.800/3.700 MB/giây |Thiết kế làm mát được cấp bằng sáng chết đạt được nhiều giải thưởng1TB2TB4TBSE920
SD620| USB 3.2 Gen2 (10Gbps) | Đọc/ghi: 550/480MB/giây | Chống sốc 1.22m512GB 1TB 2TBSD620
SC610USB 3.2 Gen2 (10Gbps) | Đọc/ghi: 550/500 MB/giây | Truyền không cần cáp500GB 1000GB 2000GBSC610
SE880USB 3.2 Gen2 x2 (20Gbps) | Đọc/ghi: 2000MB/s | Hỗ trợ dòng iPhone 15500GB 1TB 2TB 4TBSE880
LEGEND 900| Hiệu suất cao cấp & Có tính ứng dụng | PCIe Gen4 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 7.000/5.400 MB/giây512GB 1TB 2TBLEGEND 900
GAMMIX S55| First Choice for Handhelds | PCIe Gen4 x4 M.2 2230 | Read/write: 5,000/3,700MB/s512GB 1TB 2TBGAMMIX S55
GAMMIX S60Lựa chọn đầu tiên cho Esports | PCIe Gen4 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 5.000/4.200 MB/giây512GB 1TB 2TBGAMMIX S60
LEGEND 960 MAX| Tính năng làm mát được cấp bằng sáng chế | PCIe Gen4 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 7.400/6.800 MB/giây | Hỗ trợ ổ lưu trữ PS51TB 2TB 4TBLEGEND 960 MAX
LEGEND 960| Hỗ trợ ổ lưu trữ PS5 | PCIe Gen4 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 7.400/6.800 MB/giây1TB 2TB 4TBLEGEND 960
LEGEND 710| Dành cho những nhà chỉnh sửa video mới vào nghề | PCIe Gen3 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 2.400/1.800 MB/giây512GB 1TB 2TBLEGEND 710
SX8600 PROPCIe Gen3 x4 M.2 22801TB 2TBSX8600 PRO
GAMMIX S70 BLADEỔ lưu trữ PS5 hiệu suất cao | PCIe Gen4 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 7.400/6.800 MB/giây512GB 1TB 2TB 4TB 8000GBGAMMIX S70 BLADE
SPECTRIX S20GM.2 SSD hiếm có kèm đèn RGB | PCIe Gen3 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 2.500/1.800 MB/giây500GB 1TBSPECTRIX S20G
LEGEND 700| Lựa chọn của người mới bắt đầu | PCIe Gen3 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 2.000/1.600 MB/giây512GB1TBLEGEND 700
Ultimate SU630Lựa chọn thiết thực cho người chưa có kinh nghiệm | SATA 6Gb/giây, 2,5 inch | Đọc/ghi: 520/450 MB/giây240GB 480GB 960GB 1.92TBUltimate SU630
Ultimate SU650Lựa chọn của người mới bắt đầu | SATA 6Gb/giây, 2,5 inch | Đọc/ghi: 520/450 MB/giây240GB 256GB 480GB 512GB 960GB 1TB 2TBUltimate SU650
翼龙 S11 LitePCIe Gen3x4 M.2 2280256GB 512GB 1TB 2TB翼龙 S11 Lite
SX8200 ProHiệu suất cao cấp & Có tính ứng dụng | PCIe Gen3 x4 M.2 2280 | Đọc/ghi: 3.500/3.000 MB/giây512GBSX8200 Pro